Cách vận hành máy phay CNC

Cách vận hành máy phay CNC

Hướng dẫn vận hành may phay CNC chi tiết nhất

Việc vận hành máy phay có thể là không dễ dàng cho những người mới tìm hiểu về máy. Vì thế để thông thạo cách sử dụng máy phay, cần phải tìm hiểu rõ về hướng dẫn vận hành máy phay CNC. cách vận hành máy phay cnc Điều này không những giúp cho các hoạt động máy trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Mà còn giúp đảm bảo hiệu quả sản xuất và giảm thiểu các sai sót khi gia công phay CNC.

Quy trình gia công phay CNC

Quy trình gia công phay CNC gồm có 5 bước cơ bản sau:

Bước 1: Thiết kế mô hình CAD trên máy tính

Sử dụng chương trình CAD để tạo các tệp mô phỏng hình dạng sản phẩm cần sản xuất trên máy tính.

Bước 2: Chuyển tệp CAD thành chương trình phay CNC

Chuyển tệp CAD thành các mã lệnh và cài đặt chúng lên máy tính.

Bước 3: Chuẩn bị máy phay CNC

Quá trình chuẩn bị máy gồm các hoạt động sau:

Kiểm tra kích thước và đặt phôi lên máy phay CNC.

Lắp dụng cụ cắt vào kho dao.

Chỉnh các thông số máy về 0.

Tải chương trình phay CNC đã thiết lập lên máy.

Bước 4: Thực hiện hoạt động gia công phay CNC

may phay CNC sẽ thao tác trên phôi một cách tự động, dưới sự điều khiển của chương trình CNC được cài đặt ở các bước trên.

Bước 5: Giám sát hoạt động gia công phay CNC

Người vận hành nên giám sát quá trình gia công để đảm bảo rằng máy đang hoạt động đúng theo tiến trình. Không nên can thiệp thủ công khi máy đang vận hành để giảm thiểu tai nạn lao động.

Vận hành máy phay CNC nằm trong bước 4 của quy trình gia công phay CNC. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết nhất về hướng dẫn vận hành máy phay CNC.

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU

CHƯƠNG 2 CÁC TỌA ĐỘ VÀ CÁC LỆNH ĐIỀU KHIỂN TỌA ĐỘ

Trục điều khiển
Hệ thống đơn vị
Các hệ tọa độ và các giá trị
Các lệnh điều khiển giới hạn hành trình (G22, G23) (Tùy chọn)
Lệnh đưa dao trở về gốc máy (G30)
Các lệnh đặt hệ tọa độ tuyệt đối và tương đối
CHƯƠNG 3 CÁC CHỨC NĂNG TÍNH TOÁN VÀ CÁC LỆNH DỊCH CHUYỂN TRỤC

Định vị (G00)
Nội suy tuyến tính (G01)
Nội suy cung tròn (G02, G03)
Tạo răng xoắn ốc (G02, G03) (Tùy chọn)
Các chức năng dao cắt
Tự động tăng tốc độ và giảm tốc độ
Kiểm tra sai số
Lệnh dừng tạm thời (G04)
Chức năng điều khiển góc
Lệnh hủy bỏ giá trị điều khiển thay đổi vị trí bằng tay
CHƯƠNG 4 CÁC CHỨC NĂNG CHUẨN BỊ

Các chức năng chuẩn bị
Các chức năng bù trừ
Các chức năng chuyển đổi hệ tọa độ (Tùy chọn)
tại đây Các chức năng mở rộng hoặc thu hẹp dạng hình học của phôi (G51, G50) (Tùy chọn)
CHƯƠNG 5 CÁC CHU TRÌNH CỐ ĐỊNH

Bảng các chức năng của chu trình cố định
Các thao tác trong chu trình cố định
Các quy tắc chung khi lập trình các chu trình cố định
Chi tiết về các chu trình cố định
CHƯƠNG 6 CHỨC NĂNG TÍNH TOÁN TỌA ĐỘ (TÙY CHỌN)

Danh sách các chức năng
Các quy tắc chung của tính toán tọa độ
Chi tiết về chức năng chuyển đổi tọa độ (chức năng mẫu)
CHƯƠNG 7 CÁC CHỨC NĂNG VÙNG DIỆN TÍCH GIA CÔNG (TÙY CHỌN)

Danh sách các chức năng vùng diện tích gia công
Các thao tác gia công
Mặt phẳng gia công và trục tiến dao
Các quy tắc chung
Chi tiết về các chức năng gia công vùng diện tích
CHƯƠNG 8 CÁC CHỨC NĂNG S, T VÀ M

Các chức năng của mã lệnh S
Các chức năng T
Các chức năng của mã lệnh M
CHƯƠNG 9 CÁC CHỨC NĂNG CHƯƠNG TRÌNH CON

Gọi đơn giản chương trình (CALL)
Gọi chương trình con sau khi di chuyển trục (MODIN)
Các chức năng của mã lệnh G và M trong chương trình Macro

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *